Ahrefs là gì? Hướng dẫn chi tiết về công cụ SEO hàng đầu

420 Lượt xem

Ahrefs là một trong những công cụ SEO hàng đầu thế giới, được sử dụng rộng rãi bởi các chuyên gia marketing và SEOer. Với khả năng phân tích website, backlink, từ khóa và nhiều tính năng khác, Ahrefs giúp người dùng tối ưu hóa chiến lược SEO của mình một cách hiệu quả.

Ahref

Ahrefs là gì?

Ahrefs là một bộ công cụ SEO mạnh mẽ, cung cấp các tính năng như phân tích backlink, nghiên cứu từ khóa, theo dõi thứ hạng, kiểm tra website và nhiều hơn nữa. Được thành lập vào năm 2010, Ahrefs đã nhanh chóng trở thành một trong những công cụ không thể thiếu cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực SEO và marketing kỹ thuật số. Theo Ahrefs Official Website, công cụ này được tin dùng bởi 44% các công ty trong danh sách Fortune 500, chứng minh độ uy tín và hiệu quả của nó.

Ahrefs hoạt động bằng cách sử dụng bot của mình, AhrefsBot, để thu thập dữ liệu từ internet. AhrefsBot là bot thu thập dữ liệu tích cực thứ hai trên thế giới, chỉ sau GoogleBot, và cập nhật cơ sở dữ liệu mỗi 15-30 phút. Dữ liệu này bao gồm thông tin về backlink, từ khóa, nội dung, và nhiều chỉ số khác, giúp người dùng có cái nhìn toàn diện về hiệu suất SEO của website.

Đối tượng nên sử dụng Ahrefs?

Ahrefs là công cụ linh hoạt, phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau, bao gồm:

  • Chuyên gia SEO: Sử dụng Ahrefs để phân tích backlink, nghiên cứu từ khóa, theo dõi thứ hạng và tối ưu hóa website.
  • Nhà marketing kỹ thuật số: Dùng Ahrefs để hiểu rõ hơn về thị trường, đối thủ cạnh tranh và xu hướng tìm kiếm.
  • Chủ doanh nghiệp: Theo dõi hiệu suất SEO của website và đưa ra chiến lược marketing phù hợp.
  • Blogger và người tạo nội dung: Tìm kiếm từ khóa có lưu lượng truy cập cao và tạo nội dung hấp dẫn.
  • Agency: Cung cấp dịch vụ SEO cho khách hàng và báo cáo kết quả một cách chuyên nghiệp.

Theo Ahrefs Guide by Magnet, công cụ này đặc biệt hữu ích cho các agency quản lý nhiều dự án SEO cùng lúc, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả.

Ahrefs Guide by Magnet
Ahrefs Guide by Magnet

Ahrefs giá bao nhiêu tiền?

Ahrefs cung cấp nhiều gói dịch vụ với mức giá khác nhau, phù hợp với nhu cầu của từng đối tượng người dùng. Dưới đây là bảng giá cơ bản của Ahrefs (tính đến tháng 6/2025):

Gói dịch vụ Giá/tháng Số người dùng Số dự án Từ khóa theo dõi Tín dụng crawl/tháng
Lite $129 1 (tối đa 2, $40/người) 5 750 100,000
Standard $249 1 (tối đa 5, $60/người) 20 2,000 500,000
Advanced $449 1 (tối đa 10, $80/người) 50 5,000 1,500,000
Enterprise $1,499 Từ 3 (không giới hạn, $100/người) 100 Từ 10,000 Từ 5,000,000

Ngoài ra, Ahrefs cung cấp Ahrefs Webmaster Tools miễn phí, cho phép người dùng truy cập một số tính năng cơ bản như kiểm tra backlink và audit website. Các gói trả phí có thể được nâng cấp hoặc hạ cấp dễ dàng, và không yêu cầu hợp đồng dài hạn.

Cách thức hoạt động của Ahrefs

Ahrefs hoạt động bằng cách sử dụng AhrefsBot để crawl các trang web trên internet, thu thập thông tin về backlink, nội dung, từ khóa, và các chỉ số SEO khác. Cơ sở dữ liệu của Ahrefs chứa hơn 15 tỷ trang web, được cập nhật liên tục mỗi 15-30 phút, đảm bảo thông tin luôn mới nhất. Người dùng có thể truy cập dữ liệu này thông qua các công cụ như Site Explorer, Keywords Explorer, Content Explorer, và Site Audit để phân tích và đưa ra quyết định cho chiến lược SEO của mình.

Ví dụ, khi bạn nhập một domain vào Site Explorer, Ahrefs sẽ cung cấp thông tin chi tiết về backlink profile, organic traffic, và các từ khóa mà website đang xếp hạng. Điều này giúp bạn hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của website mình hoặc đối thủ.

Cách thức hoạt động của Ahrefs
Cách thức hoạt động của Ahrefs

Tính năng cực kỳ hữu ích trong Ahrefs

Ahrefs cung cấp một loạt các tính năng mạnh mẽ, giúp người dùng tối ưu hóa chiến lược SEO. Dưới đây là các tính năng nổi bật:

  1. Site Explorer: Phân tích backlink profile, organic traffic, và các chỉ số SEO khác của bất kỳ website nào. Công cụ này giúp bạn hiểu rõ đối thủ cạnh tranh và tìm cơ hội xây dựng liên kết.
  2. Keywords Explorer: Nghiên cứu từ khóa, độ khó (KD), lưu lượng tìm kiếm, và các từ khóa liên quan. Hỗ trợ hơn 12 tỷ từ khóa trên 216 quốc gia.
  3. Content Explorer: Tìm kiếm nội dung phổ biến, phân tích hiệu suất nội dung dựa trên social shares, organic traffic, và backlink.
  4. Rank Tracker: Theo dõi thứ hạng từ khóa trên Google ở 190 quốc gia, trên cả desktop và mobile.
  5. Site Audit: Kiểm tra hơn 160 vấn đề kỹ thuật SEO, như broken links, duplicate content, và tốc độ tải trang.
  6. Alerts: Thiết lập cảnh báo để theo dõi thay đổi về backlink, từ khóa, hoặc nội dung của website.

Những tính năng này được thiết kế để hỗ trợ cả người mới bắt đầu và chuyên gia SEO, với giao diện dễ sử dụng và báo cáo trực quan.

Các thuật ngữ phải biết trong công cụ Ahrefs

Để sử dụng Ahrefs một cách hiệu quả, việc hiểu rõ các thuật ngữ và chỉ số mà công cụ này cung cấp là rất quan trọng. Những chỉ số này giúp bạn đánh giá sức mạnh SEO của website, phân tích đối thủ cạnh tranh, và xây dựng chiến lược tối ưu hóa hiệu quả. Dưới đây là danh sách các thuật ngữ chính mà bạn cần biết khi sử dụng Ahrefs, cùng với giải thích chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng của chúng, dựa trên thông tin từ Ahrefs’ SEO Metrics Glossary.

URL Rating (UR)

URL Rating (UR) là chỉ số đo lường sức mạnh của hồ sơ backlink của một trang web cụ thể, được tính trên thang điểm từ 0 đến 100 theo thang logarithmic. Chỉ số này tương tự như PageRank của Google nhưng được thiết kế đơn giản hơn. Theo nghiên cứu của Ahrefs, UR có mối tương quan tích cực với lưu lượng truy cập organic, nghĩa là các trang có UR cao thường có thứ hạng tốt hơn trên công cụ tìm kiếm và thu hút nhiều traffic hơn.

Ahrefs tính toán UR bằng cách xem xét số lượng và chất lượng của các backlink trỏ đến trang, bao gồm cả liên kết nội bộ và ngoại bộ, đồng thời tôn trọng các thuộc tính như “nofollow”. Ví dụ, một bài viết blog có UR 50 cho thấy nó có hồ sơ backlink mạnh hơn so với một trang có UR 20, giúp cải thiện cơ hội xếp hạng cho các từ khóa mục tiêu.

Chỉ số URL Rating (UR)
Chỉ số URL Rating (UR)

Domain Rating (DR)

Domain Rating (DR) là chỉ số đo lường sức mạnh tổng thể của hồ sơ backlink của toàn bộ domain, cũng trên thang điểm từ 0 đến 100. DR cao hơn cho thấy website có nhiều backlink chất lượng từ các domain referring độc lập. Ví dụ, một website tin tức lớn như New York Times có thể có DR 94, thể hiện sức mạnh backlink vượt trội.

Ahrefs tính DR dựa trên số lượng domain referring có liên kết followed, DR của các domain linking, và số lượng domain độc lập mà các referrers liên kết đến. Tuy nhiên, DR không nên được xem là chỉ số độc lập. Để đánh giá chính xác hiệu suất SEO, bạn nên kết hợp DR với các chỉ số như lưu lượng truy cập organic hoặc UR của các trang quan trọng.

Chỉ số Domain Rating (DR)
Chỉ số Domain Rating (DR)

Ahrefs Rank (AR)

Ahrefs Rank (AR) là hệ thống xếp hạng các website dựa trên kích thước và chất lượng của hồ sơ backlink, được đo bằng DR. Website có DR cao nhất sẽ có AR là 1, và các website khác được xếp hạng theo thứ tự giảm dần. AR không liên quan trực tiếp đến thứ hạng trên Google hay lưu lượng truy cập, mà chỉ là một cách để so sánh sức mạnh backlink giữa các website trong cơ sở dữ liệu của Ahrefs.

Ví dụ, nếu một website có AR là 1000, điều đó có nghĩa là có 999 website có DR cao hơn nó. Chỉ số này hữu ích khi bạn muốn đánh giá vị thế của website mình so với đối thủ trong cùng lĩnh vực.

Chỉ sos Ahrefs Rank (AR)
Chỉ sos Ahrefs Rank (AR)

Organic Keywords

Organic Keywords là tổng số từ khóa mà một website xếp hạng trong top 100 kết quả tìm kiếm organic trên Google. Chỉ số này cho biết mức độ đa dạng của từ khóa mà website đang nhận được traffic từ công cụ tìm kiếm. Trong Ahrefs, bạn có thể xem Organic Keywords cho toàn bộ domain, một subfolder, hoặc một URL cụ thể.

Ví dụ, nếu một website có 10,000 Organic Keywords, điều đó cho thấy nó đang xếp hạng cho 10,000 từ khóa khác nhau, giúp bạn hiểu rõ phạm vi phủ sóng SEO của website.

Chỉ số Organic Keywords
Chỉ số Organic Keywords

Organic Traffic

Organic Traffic là ước tính lưu lượng truy cập hàng tháng mà một website nhận được từ các kết quả tìm kiếm organic. Ahrefs tính toán chỉ số này bằng cách xác định các từ khóa mà website xếp hạng trong top 100, ước tính traffic cho mỗi từ khóa dựa trên vị trí, volume, và tỷ lệ nhấp chuột (CTR), sau đó cộng tổng lại.

Mặc dù đây là ước tính và có thể có sai số, Ahrefs đã tối ưu hóa để đảm bảo độ chính xác cao, với tương quan 0.99 so với dữ liệu từ Google Search Console. Ví dụ, nếu Organic Traffic là 50,000, website đó có thể nhận được khoảng 50,000 lượt truy cập organic mỗi tháng.

Chỉ số Organic Traffic
Chỉ số Organic Traffic

Organic Traffic Value

Organic Traffic Value là giá trị của lưu lượng truy cập organic nếu bạn phải mua nó thông qua quảng cáo PPC trên Google Ads. Ahrefs tính toán chỉ số này bằng cách nhân số lượt click ước tính từ mỗi từ khóa với chi phí mỗi nhấp chuột (CPC) của từ khóa đó, sau đó cộng tổng lại.

Chỉ số này giúp bạn đánh giá giá trị kinh tế của traffic organic. Ví dụ, nếu Organic Traffic Value là $10,000, điều đó có nghĩa là bạn sẽ phải chi $10,000 để có được lượng traffic tương đương qua quảng cáo trả phí.

Chỉ số Organic Traffic Value
Chỉ số Organic Traffic Value

Paid Traffic Cost

Paid Traffic Cost là ước tính chi phí hàng tháng cho lưu lượng truy cập từ quảng cáo PPC mà website đang chạy. Ahrefs tính toán con số này bằng cách nhân lưu lượng truy cập paid hàng tháng với CPC của từng từ khóa, sau đó cộng tổng. Chỉ số này cung cấp cái nhìn tổng quan về chi phí quảng cáo của website, mặc dù có thể không chính xác hoàn toàn do hạn chế về dữ liệu.

Ví dụ, nếu Paid Traffic Cost là $5,000, website đó có thể đang chi khoảng $5,000 mỗi tháng cho quảng cáo PPC.

Chỉ số Paid Traffic Cost
Chỉ số Paid Traffic Cost

Keyword Difficulty (KD)

Keyword Difficulty (KD) là chỉ số ước tính độ khó để xếp hạng trong top 10 kết quả tìm kiếm organic cho một từ khóa cụ thể, trên thang từ 0 đến 100. KD càng cao, càng khó để xếp hạng. Ahrefs tính KD dựa trên số lượng backlink của các trang xếp hạng top 10 cho từ khóa đó.

Tuy nhiên, KD không xem xét các yếu tố khác như chất lượng nội dung hay tối ưu on-page, vì vậy bạn nên nghiên cứu thủ công top 10 để có đánh giá chính xác hơn. Ví dụ, một từ khóa có KD 20 thường dễ xếp hạng hơn so với từ khóa có KD 80.

Keyword Difficulty (KD)
Keyword Difficulty (KD)

Keyword Search Volume

Keyword Search Volume là số lần tìm kiếm trung bình hàng tháng cho một từ khóa trong một quốc gia cụ thể, dựa trên dữ liệu từ Google Keyword Planner (trung bình 12 tháng). Chỉ số này giúp bạn đánh giá mức độ phổ biến của từ khóa và tiềm năng traffic mà nó có thể mang lại.

Ví dụ, từ khóa “mua iPhone” có thể có Search Volume là 10,000 lượt/tháng ở Việt Nam, nhưng bạn nên kết hợp với Traffic Potential để đánh giá chính xác hơn.

Keyword Search Volume
Keyword Search Volume

Traffic Potential

Traffic Potential là tổng lưu lượng truy cập organic mà trang xếp hạng #1 cho từ khóa mục tiêu nhận được từ tất cả các từ khóa mà nó xếp hạng. Chỉ số này hữu ích hơn Search Volume vì nó cho thấy tiềm năng traffic thực sự của từ khóa.

Ví dụ, một từ khóa có Search Volume thấp nhưng nếu trang #1 nhận được traffic từ nhiều từ khóa liên quan, Traffic Potential có thể cao hơn nhiều, giúp bạn ưu tiên từ khóa hiệu quả hơn.

 Traffic Potential cho từ khoá "seo agency"
Traffic Potential cho từ khoá “seo agency”
Traffic Potential cho từ khoá "submit website to search engines"
Traffic Potential cho từ khoá “submit website to search engines”

Parent Topic

Parent Topic giúp xác định xem bạn có thể xếp hạng cho từ khóa mục tiêu bằng cách nhắm đến một chủ đề tổng quát hơn. Ahrefs xác định Parent Topic bằng cách xem trang xếp hạng #1 nhận được traffic nhiều nhất từ query nào.

Ví dụ, cho từ khóa “cách pha cà phê phin”, Parent Topic có thể là “cà phê phin”. Tạo nội dung về chủ đề này có thể giúp bạn xếp hạng cho nhiều từ khóa liên quan.

Parent Topic
Parent Topic

Share of Voice (SOV)

Share of Voice (SOV) là chỉ số đo lường mức độ hiển thị của website trong kết quả tìm kiếm organic cho các từ khóa được theo dõi. SOV được tính bằng cách chia traffic của website cho tổng traffic tìm kiếm cho các từ khóa đó, dựa trên đường cong CTR.

Ví dụ, nếu SOV là 30% cho một nhóm từ khóa, website của bạn nhận được 30% tổng traffic từ các từ khóa đó, giúp bạn đánh giá thị phần so với đối thủ.

Share of Voice (SOV)
Share of Voice (SOV)

Organic Pages

Organic Pages là tổng số trang trên website xếp hạng trong top 100 kết quả tìm kiếm organic. Chỉ số này cho biết mức độ đa dạng của nội dung trên website đang nhận được traffic từ công cụ tìm kiếm.

Ví dụ, nếu một website có 500 Organic Pages, có 500 trang khác nhau đang xếp hạng cho ít nhất một từ khóa trong top 100.

Organic Pages
Organic Pages

Crawled Pages

Crawled Pages là tổng số trang độc lập trên website mà AhrefsBot đã crawl và lưu vào index của Ahrefs. Các website phổ biến hơn (có DR cao, backlink chất lượng) thường được crawl đầy đủ hơn, trong khi các website ít phổ biến có thể chỉ được crawl một phần.

Bạn có thể kiểm tra trạng thái crawl trong Site Explorer và đảm bảo rằng AhrefsBot có thể truy cập website của bạn.

Crawled Pages
Crawled Pages

Bảng thông tin so sánh chi tiết:

Thuật ngữ Mô tả Cách sử dụng
URL Rating (UR) Sức mạnh backlink của một trang, thang 0-100. Đánh giá sức mạnh SEO của trang cụ thể, so sánh với đối thủ.
Domain Rating (DR) Sức mạnh backlink của toàn domain, thang 0-100. Đánh giá độ uy tín tổng thể của website, kết hợp với các chỉ số khác.
Ahrefs Rank (AR) Xếp hạng website dựa trên DR. So sánh sức mạnh backlink giữa các website.
Organic Keywords Số từ khóa xếp hạng top 100 organic. Xác định phạm vi phủ sóng từ khóa của website.
Organic Traffic Ước tính traffic organic hàng tháng. Đánh giá hiệu suất SEO tổng thể của website.
Organic Traffic Value Giá trị traffic organic nếu mua qua PPC. Ưu tiên nhiệm vụ SEO/marketing dựa trên giá trị kinh tế.
Paid Traffic Cost Chi phí ước tính cho traffic PPC. Hiểu chi phí quảng cáo của website hoặc đối thủ.
Keyword Difficulty (KD) Độ khó xếp hạng top 10 cho từ khóa, thang 0-100. Lựa chọn từ khóa phù hợp với khả năng SEO của website.
Keyword Search Volume Số lần tìm kiếm trung bình hàng tháng của từ khóa. Đánh giá tiềm năng traffic của từ khóa.
Traffic Potential Tổng traffic organic của trang #1 cho từ khóa. Ưu tiên từ khóa có tiềm năng traffic cao.
Parent Topic Chủ đề tổng quát để xếp hạng nhiều từ khóa. Tối ưu nội dung cho chủ đề rộng hơn, tăng cơ hội xếp hạng.
Share of Voice (SOV) Tỷ lệ hiển thị trong tìm kiếm organic. Đánh giá thị phần SEO so với đối thủ.
Organic Pages Số trang xếp hạng top 100 organic. Hiểu mức độ đa dạng nội dung nhận traffic.
Crawled Pages Số trang AhrefsBot đã crawl và index. Đảm bảo website được crawl đầy đủ để phân tích chính xác.

Cách sử dụng Ahrefs

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng một số tính năng quan trọng của Ahrefs để tối ưu hóa chiến lược SEO.

Hướng dẫn tìm từ khóa bằng công cụ nghiên cứu từ khóa Ahrefs

  1. Truy cập Keywords Explorer.
  2. Nhập từ khóa seed (ví dụ: “SEO là gì”).
  3. Chọn quốc gia và ngôn ngữ phù hợp (ví dụ: Việt Nam, Tiếng Việt).
  4. Nhấn “Explorer” để xem thông tin về từ khóa, bao gồm search volume, KD, CPC, và các từ khóa liên quan.
  5. Sử dụng các tab như “Matching terms” (từ khóa khớp), “Related terms” (từ khóa liên quan), hoặc “Questions” (câu hỏi) để tìm ý tưởng từ khóa mới.
  6. Lọc và sắp xếp từ khóa theo các tiêu chí như search volume hoặc KD để tìm từ khóa tiềm năng.

Ví dụ, nếu bạn nhập “cà phê” vào Keywords Explorer, bạn có thể tìm thấy các từ khóa liên quan như “cách pha cà phê” hoặc “cà phê nguyên chất” với volume và KD cụ thể.

Tìm từ khóa bằng công cụ nghiên cứu từ khóa Ahrefs
Tìm từ khóa bằng công cụ nghiên cứu từ khóa Ahrefs

Cách sử dụng Ahrefs để lọc ra những từ khóa đủ điều kiện

Sau khi có danh sách từ khóa, bạn có thể sử dụng các bộ lọc trong Keywords Explorer để thu hẹp danh sách:

  • Search Volume: Chọn từ khóa có volume từ 100-1000 lượt tìm kiếm/tháng để phù hợp với website nhỏ.
  • Keyword Difficulty (KD): Chọn từ khóa có KD dưới 20 nếu website của bạn có DR thấp.
  • CPC: Lọc từ khóa có CPC cao nếu bạn muốn nhắm đến từ khóa có giá trị thương mại.
  • Include/Exclude: Loại bỏ từ khóa không liên quan (ví dụ: “miễn phí”) hoặc bao gồm từ khóa cụ thể (ví dụ: “hướng dẫn”).

Ví dụ, bạn có thể lọc để chỉ hiển thị các từ khóa có KD dưới 10 và volume trên 500, giúp tập trung vào các từ khóa dễ xếp hạng nhưng vẫn có lưu lượng truy cập đáng kể.

Sử dụng Ahrefs để lọc ra những từ khóa
Sử dụng Ahrefs để lọc ra những từ khóa

Cách tìm kiếm broken backlink bằng Ahrefs

  1. Truy cập Site Explorer và nhập domain của bạn.
  2. Chọn “Broken backlinks” trong menu bên trái.
  3. Xem danh sách các backlink trỏ đến các trang 404 trên website của bạn, bao gồm thông tin về anchor text và referring page.
  4. Xác định các trang 404 có backlink giá trị và xử lý bằng cách:
    1. Khôi phục trang bị xóa.
    2. Redirect URL 404 đến trang liên quan.
    3. Loại bỏ link nếu không cần thiết.

Ví dụ, nếu một trang sản phẩm cũ bị xóa và có backlink từ website uy tín, bạn có thể redirect URL đó đến trang sản phẩm mới để giữ lại “link juice”.

Cách tìm kiếm broken backlink bằng Ahrefs
Cách tìm kiếm broken backlink bằng Ahrefs

Khai thác liên kết chất lượng từ đối thủ bằng Ahrefs

  1. Sử dụng Site Explorer để phân tích backlink profile của đối thủ.
  2. Xem báo cáo “Backlinks” để thấy danh sách các trang web trỏ link đến đối thủ.
  3. Sử dụng tính năng “Link Intersect” (trong menu “More”) để tìm các trang web trỏ link đến nhiều đối thủ nhưng không trỏ đến bạn.
  4. Liên hệ với các trang web này để đề nghị đặt link, ví dụ bằng cách cung cấp nội dung chất lượng, bài guest post, hoặc hợp tác.

Ví dụ, nếu bạn thấy một blog công nghệ liên kết đến ba đối thủ nhưng không liên kết đến bạn, bạn có thể gửi email đề xuất bài viết liên quan để nhận backlink.

Kết luận

Ahrefs là một công cụ SEO mạnh mẽ và đa năng, giúp người dùng từ newbie đến chuyên gia tối ưu hóa chiến lược SEO của mình. Với các tính năng như nghiên cứu từ khóa, phân tích backlink, và audit website, Ahrefs cung cấp thông tin chi tiết để tăng lưu lượng truy cập organic và cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm. Bằng cách hiểu rõ các thuật ngữ và cách sử dụng công cụ, bạn có thể tận dụng tối đa Ahrefs để đạt được mục tiêu kinh doanh của mình.